Danh mục: Tiếng Anh dành cho Bác sĩ (English for Doctor)
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Nói Về Sai Sót Y Tế – Easy Level
Từ Vựng: Mistake: (n) sai sót, lỗi Test: (n) xét nghiệm; (v) kiểm tra, xét nghiệm Sample: (n) mẫu (bệnh phẩm) Labeling: (n) việc ghi nhãn, dán nhãn Treatment: (n) phương pháp điều trị, sự điều trị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hỏi Về Tiền Sử Bệnh Mãn Tính Trong Gia Đình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Phát Hiện Chụp Ảnh Ngắn Gọn tại Cuộc Họp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Chụp X-quang Vú và Phân Loại BIRADS – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Thảo Luận Các Lựa Chọn Điều Trị Cho Bệnh Nhân – Easy Level
Từ Vựng: Surgery: (n) phẫu thuật Chemotherapy: (n) hóa trị Radiation: (n) xạ trị Side effects: (n) tác dụng phụ Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Các Lựa Chọn Chăm Sóc Cuối Đời – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Phổ Biến Cho Điều Dưỡng Về Nhu Cầu Đặc Biệt Của Bệnh Nhân – Medium Level
Từ Vựng: Procedure: (n) thủ thuật y khoa; quy trình Allergy: (n) dị ứng Mobility: (n) khả năng vận động Diet: (n) chế độ ăn uống Safety: (n) sự an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Theo Dõi Kết Quả Xét Nghiệm Của Bệnh Nhân – Medium Level
Từ Vựng: Specialist: (n) chuyên gia, bác sĩ chuyên khoa Results: (n) kết quả Cholesterol: (n) cholesterol Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Follow-up: (n) cuộc khám lại, theo dõi sau điều trị; (adj) tiếp theo, tiếp tục Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Đánh Giá Nhà Cung Cấp AI X-quang – Easy Level
Từ Vựng: Accuracy: (n) độ chính xác Speed: (n) tốc độ Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Cost: (n) chi phí Vendor: (n) nhà cung cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Telemedicine Cho Ca Hiếm Gặp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz