Danh mục: Tiếng Anh dành cho Bác sĩ (English for Doctor)
-
Listening Quiz: Làm Rõ Kết Quả Hình Ảnh Qua Điện Thoại – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Thông Báo Chẩn Đoán Sẩy Thai Nhạy Cảm – Advanced Level
Từ Vựng: Miscarriage: (n) sảy thai Heartbeat: (n) nhịp tim Ultrasound: (n) siêu âm Surgery: (n) phẫu thuật Options: (n) các lựa chọn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Xem Xét Khảo Sát Xương Nhi cho Chấn Thương Có Thể Không Phải Tai Nạn – Advanced Level
Từ Vựng: Fracture: (n) gãy xương Healing: (n) sự lành vết thương Skeletal: (adj) thuộc về bộ xương Trauma: (n) chấn thương Intervention: (n) sự can thiệp (y tế) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Phân Giai Đoạn Chụp Ảnh trong Cuộc Họp Ung Thư Phẫu Thuật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Khai Thác Tiền Sử Bệnh Khi Có Rào Cản Ngôn Ngữ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn về Quy Trình MRI cho Dị Tật Não Bẩm Sinh Phức Tạp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giúp Bệnh Nhân Sợ Không Gian Hẹp Trong Khi MRI – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Tin Tức Sức Khỏe Nghiêm Trọng – Easy Level
Từ Vựng: Symptoms: (n) triệu chứng Condition: (n) tình trạng bệnh Treatment: (n) phương pháp điều trị Medicine: (n) thuốc Tests: (n) xét nghiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Diễn Giải Thời Gian Thực Series CT Chấn Thương – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Chào Đón Bệnh Nhân Mới Và Giải Thích Quy Trình Khám – Easy Level
Từ Vựng: Clinic: (n) phòng khám Consultation: (n) sự tư vấn, buổi khám bệnh Physical: (adj) thuộc thể chất; (n) khám sức khỏe Results: (n) kết quả (xét nghiệm, chẩn đoán) Process: (n) quá trình; (v) xử lý (thông tin, mẫu bệnh phẩm) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…