Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhân viên công tác xã hội (English for Social Worker)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Buổi gặp gỡ thăm con giữa Robert, Emma, và con của họ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc họp tiền tố tụng với chính quyền địa phương và cha mẹ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Phối hợp phản ứng ban đầu cho một trường hợp giới thiệu liên ngành – Medium Level
Từ Vựng: Referral: (n) sự giới thiệu Neglect: (v) bỏ bê, sao nhãng Joint: (n) khớp nối; (adj) chung Social worker: (n) nhân viên xã hội Safety: (n) sự an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư vấn về quyền theo Luật Chăm Sóc và quy trình đánh giá – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Thảo luận về một tình huống khó xử trong buổi giám sát đồng nghiệp – Medium Level
Từ Vựng: Client: (n) khách hàng, người được giúp đỡ Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch Frustrated: (adj) thất vọng, bực bội Flexible: (adj) linh hoạt Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ, sự giúp đỡ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Buổi gặp gỡ thăm con giữa Robert, Emma, và con của họ – Medium Level
Từ Vựng: Contact: (n) sự tiếp xúc, liên lạc; (v) liên lạc Arrange: (v) sắp xếp, thu xếp Calm: (adj) bình tĩnh; (v) làm dịu đi Support: (v) hỗ trợ, giúp đỡ; (n) sự hỗ trợ Future: (n) tương lai; (adj) thuộc về tương lai Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải quyết tranh chấp trong đội chăm sóc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Buổi phỏng vấn điều tra theo Điều 47 với một trẻ em – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Trao đổi về một lo lắng bảo vệ an toàn – Easy Level
Từ Vựng: Concern: (n) mối quan tâm; (v) lo lắng Learning disabilities: (n) khuyết tật học tập Safe: (adj) an toàn Unkind: (adj) không tử tế Help: (v) giúp đỡ; (n) sự giúp đỡ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình bày kết quả công tác xã hội cộng đồng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz