Danh mục: Tiếng Anh dành cho Dược sĩ (English for Pharmacist)
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Chuyển Đổi Thuốc sang Liều Một Lần Mỗi Ngày – Advanced Level
Từ Vựng: Adherence: (n) sự tuân thủ Dose: (n) liều lượng Prescriber: (n) người kê đơn Effective: (adj) có hiệu quả Side effects: (n) tác dụng phụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sử Dụng Naloxone cho Quá Liều Opioid – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giúp Bệnh Nhân Cao Tuổi với Thuốc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Dung Dịch Bù Nước cho Trẻ Nhỏ Bị Tiêu Chảy Nhẹ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Hỏi về Liều Paracetamol cho Trẻ 4 Tuổi – Easy Level
Từ Vựng: Dose: (n) liều lượng Weight: (n) trọng lượng Paracetamol: (n) thuốc giảm đau hạ sốt paracetamol Child: (n) trẻ em Safe: (adj) an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Phản Ứng Vasovagal Nhẹ Sau Tiêm Vắc-xin – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm Tra Đơn Thuốc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kháng Sinh Này Có An Toàn Trong Thai Kỳ Không? – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Thuốc Sau Khi Xuất Viện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Chọn Siro Ho Phù Hợp – Easy Level
Từ Vựng: Productive cough: (n) ho có đờm Expectorant: (n) thuốc long đờm Suppressant: (n) thuốc ức chế (ho) Mucus: (n) chất nhầy Phlegm: (n) đờm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz