Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư phần mềm (English for Software Engineer)
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Thiết lập môi trường phát triển cục bộ – Easy Level
Từ Vựng: Clone: (v) sao chép; (n) bản sao Git: (n) hệ thống quản lý phiên bản phân tán Repository: (n) kho lưu trữ mã nguồn Dependencies: (n) các thư viện phụ thuộc Npm: (n) trình quản lý gói cho Node.js Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải quyết một bất đồng kỹ thuật – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Thiếu tiêu chí chấp nhận trong user story – Advanced Level
Từ Vựng: Acceptance criteria: (n) tiêu chí chấp nhận User story: (n) câu chuyện người dùng Product owner: (n) chủ sản phẩm Criteria: (n) tiêu chí Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Thảo luận về chiến lược canary release – Medium Level
Từ Vựng: Canary release: (n) phát hành thử nghiệm giới hạn Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Bug: (n) lỗi phần mềm Risk: (n) rủi ro Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh giá một dịch vụ API bên thứ ba – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo cáo một lỗi từng bước – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới thiệu bản thân trong một buổi phỏng vấn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản hồi với góp ý của người duy trì dự án – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thống nhất một định nghĩa rõ ràng về “Hoàn thành” (Definition of Done) – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Lựa chọn thư viện bên thứ ba – Medium Level
Từ Vựng: Library: (n) thư viện (thư viện mã nguồn hoặc thư viện phần mềm) Custom: (adj) tùy chỉnh Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Security: (n) bảo mật Open source: (adj) mã nguồn mở Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz