Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư phần mềm (English for Software Engineer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận các thực hành tốt nhất cho thiết kế API – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh giá hậu sự cố không đổ lỗi về việc hệ thống lỗi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Trình bày giải pháp mới của mình – Easy Level
Từ Vựng: Solution: (n) giải pháp Team: (n) nhóm, đội Technology: (n) công nghệ User: (n) người dùng Secure: (v) bảo mật; (adj) an toàn, bảo đảm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận về công cụ SaaS và các điều khoản hợp đồng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chia nhỏ một epic tính năng lớn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận về các khoảng trống trong giám sát và cảnh báo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Thảo luận về tiêu chuẩn mã hóa với đội an ninh – Medium Level
Từ Vựng: Encryption: (n) mã hóa Aes-256: (n) thuật toán mã hóa AES với khóa 256 bit Tls: (n) giao thức bảo mật lớp truyền tải Gdpr: (n) Quy định bảo vệ dữ liệu chung (chính sách bảo mật của EU) Key rotation: (n) việc thay đổi khóa mã hóa định kỳ Luyện tập thêm…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập nhật trạng thái về sự chậm trễ phát hành phần mềm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Yêu cầu thay đổi trên một pull request – Easy Level
Từ Vựng: Pull request: (n) yêu cầu hợp nhất mã nguồn Unit test: (n) kiểm thử đơn vị Case: (n) trường hợp Empty input: (n) đầu vào rỗng Error: (n) lỗi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cập nhật changelog cho các thay đổi API gây gián đoạn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz