Danh mục: Tiếng Anh dành cho Luật sư (English for Lawyer)
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Giải Thích Luật Phức Tạp Cho Khách Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Tax: (n) thuế Gift: (n) tài sản tặng cho Law: (n) luật Apply: (v) áp dụng Amount: (n) số tiền, khoản tiền Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Sự Khác Biệt Về Thẩm Quyền Trong Luật Áp Dụng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Tác Động Của Luật Mới Đến Doanh Nghiệp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Ước Tính Phí – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Làm Cho Thỏa Thuận Hòa Giải Có Tính Ràng Buộc Và Thực Thi Được – Medium Level
Từ Vựng: Binding: (adj) có tính ràng buộc Enforceable: (adj) có thể thi hành, có thể bắt buộc thực hiện Agreement: (n) thỏa thuận, hợp đồng Mediate: (v) hòa giải Court: (n) tòa án Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hạn Chót Nộp Hồ Sơ Tòa Án Khẩn Cấp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Tuân Thủ Giấy Phép Phần Mềm Mã Nguồn Mở – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Đánh Giá Rủi Ro Pháp Lý – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Quy Trình Hiệp Định Tương Trợ Tư Pháp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Thực Hành Tốt Nhất Về Ghi Nhận Thời Gian – Medium Level
Từ Vựng: Record: (n) hồ sơ, biên bản; (v) ghi âm, ghi chép Accurate: (adj) chính xác Specific: (adj) cụ thể, rõ ràng Task: (n) nhiệm vụ, công việc Track: (v) theo dõi; (n) đường đi, dấu vết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz