Danh mục: Tiếng Anh dành cho Luật sư (English for Lawyer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Chuẩn Bị Xét Xử – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Thảo Luận Điều Khoản Thỏa Thuận Cổ Đông – Easy Level
Từ Vựng: Shareholder: (n) cổ đông Founder: (n) người sáng lập Shares: (n) cổ phần Majority: (n) đa số Restriction: (n) sự hạn chế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Nghĩa Vụ Tiết Lộ Chứng Cứ Cho Khách Hàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Thông Báo Chấm Dứt Hợp Đồng – Advanced Level
Từ Vựng: Contract: (n) hợp đồng Termination: (n) sự chấm dứt Notice: (n) thông báo; (v) thông báo Payment: (n) khoản thanh toán Service: (n) dịch vụ; (v) phục vụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Giữa Paul Và Linda – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Giải Thích Cấu Trúc Phí Ứng Trước – Medium Level
Từ Vựng: Retainer: (n) tiền đặt cọc giữ chỗ Fee: (n) phí Contract: (n) hợp đồng Hourly: (adj) theo giờ Services: (n) dịch vụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đàm Phán Giữa Paul Và Linda – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Quản Lý Dự Án Pháp Lý Với Khách Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Cam Kết Hỗ Trợ Pháp Lý Miễn Phí Với Ban Quản Lý Công Ty – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Nói Về Chính Sách Chống Hối Lộ – Medium Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Bribery: (n) hối lộ Corruption: (n) tham nhũng Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo Compliance: (n) sự tuân thủ pháp luật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz