Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà vật lý học (English for Physicist)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Ý Nghĩa Thống Kê – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Thông Số Hiệu Suất của Hệ Thống Máy Dò – Medium Level
Từ Vựng: Sensitivity: (n) độ nhạy Interface: (n) giao diện; (v) tương tác Reliable: (adj) đáng tin cậy Consumption: (n) sự tiêu thụ Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Vướng Víu Lượng Tử – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Thiết Kế Máy Dò Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Quy Trình Phòng Sạch – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Hội Đồng Hợp Tác cho Thí Nghiệm Vật Lý – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Yêu Cầu Thiết Kế Quang Học – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Chọn Thuật Toán Phù Hợp cho Phân Tích Quang Phổ – Easy Level
Từ Vựng: Algorithm: (n) thuật toán Fitting: (n) sự điều chỉnh; (adj) phù hợp Gradient: (n) độ dốc Noise: (n) nhiễu Stable: (adj) ổn định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Khung Lý Thuyết – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Quản Lý Đạo Đức Nghiên Cứu và Tuân Thủ – Advanced Level
Từ Vựng: Ethics: (n) đạo đức Compliance: (n) sự tuân thủ Consent: (n) sự đồng ý Privacy: (n) sự riêng tư Reporting: (n) việc báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz