Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý kinh doanh (English for Sales Manager)
-
Listening Quiz: Thảo luận về mục tiêu giảm bao bì đóng gói – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Chuẩn bị cho cuộc họp với CEO – Advanced Level
Từ Vựng: Brief: (adj) ngắn gọn; (n) bản tóm tắt Priorities: (n) các ưu tiên Concise: (adj) súc tích, ngắn gọn Rehearse: (v) diễn tập, luyện tập Engaged: (adj) đang bận, đã cam kết công việc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc họp rà soát chiến lược khách hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Xử lý mối quan hệ lạnh nhạt sau bất đồng về giá – Medium Level
Từ Vựng: Concerns: (n) mối quan tâm Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Value: (n) giá trị; (v) đánh giá cao Flexible: (adj) linh hoạt Relationship: (n) mối quan hệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Phân tích tỷ lệ bán hết hàng cho mùa hiện tại – Easy Level
Từ Vựng: Sell-through: (n) tỷ lệ bán hàng Season: (n) mùa vụ Stock: (n) hàng tồn kho Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá Display: (n) trưng bày; (v) trưng bày Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo luận về việc phân kỳ nhập hàng với bộ phận logistics – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Thảo luận về việc phân kỳ nhập hàng với bộ phận logistics – Easy Level
Từ Vựng: Intake: (n) lượng nhập hàng Phasing: (n) sự phân giai đoạn Smooth: (adj) suôn sẻ, trơn tru Receipt: (n) biên nhận, hóa đơn Peak: (n) đỉnh điểm, cao điểm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát lộ trình then chốt – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Rà soát lộ trình then chốt – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Trình bày kế hoạch dòng sản phẩm theo mùa – Easy Level
Từ Vựng: Assortment: (n) sự phân loại hàng hóa Mix: (v) trộn lẫn; (n) sự pha trộn Fabric: (n) vải Casual: (adj) thông thường, không trang trọng Trend: (n) xu hướng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz