Danh mục: Tiếng Anh dành cho Phiên dịch viên (English for Interpreter)
-
Listening Quiz: Technical Failure in the Booth – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Cultural Sensitivity in Translation – Easy Level
Từ Vựng: Offend: (v) xúc phạm Translation: (n) sự phiên dịch Culture: (n) văn hóa Sensitive: (adj) nhạy cảm Advice: (n) lời khuyên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Public Lecture Interpretation – Easy Level
Từ Vựng: Interpret: (v) phiên dịch, giải thích Lecture: (n) bài giảng, bài thuyết trình Sign: (n) dấu hiệu, ký hiệu; (v) ký tên, ra hiệu Audience: (n) khán giả, người nghe Topic: (n) chủ đề, đề tài Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Cultural Impact on Patient Responses – Medium Level
Từ Vựng: Culture: (n) văn hóa Patient: (n) bệnh nhân Shame: (n) sự xấu hổ Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Approach: (n) phương pháp; (v) tiếp cận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Planning a Weekend Trip – Medium Level
Từ Vựng: Trip: (n) chuyến đi Peaceful: (adj) yên bình Tent: (n) lều Invite: (v) mời Excited: (adj) hào hứng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Confirming What Was Said – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Refusing to Tell a Lie – Medium Level
Từ Vựng: Lie: (v) nói dối; (n) lời nói dối Honest: (adj) trung thực Help: (v) giúp đỡ; (n) sự giúp đỡ Understand: (v) hiểu Problem: (n) vấn đề Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Managing a Culturally Sensitive Term in Negotiations – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Advice on Interpreting for Both Parties – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Helping Emily Speak Up – Medium Level
Từ Vựng: Advocate: (v) ủng hộ; (n) người ủng hộ Shy: (adj) ngại ngùng, e dè Tired: (adj) mệt mỏi Break: (v) nghỉ giải lao; (n) sự nghỉ giải lao Friend: (n) bạn bè Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz