Danh mục: Tiếng Anh dành cho Phiên dịch viên (English for Interpreter)
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Keeping Patient Information Private – Advanced Level
Từ Vựng: Confidentiality: (n) tính bảo mật Interpret: (v) phiên dịch Patient: (n) bệnh nhân Privacy: (n) sự riêng tư Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Whispered Comments at the Panel – Advanced Level
Từ Vựng: Delegate: (n) đại biểu; (v) ủy quyền Panel: (n) ban hội thẩm, ban giám khảo Engaged: (adj) đang tham gia phiên dịch, đang bận Expert: (n) chuyên gia; (adj) thành thạo Informative: (adj) mang tính cung cấp thông tin, bổ ích Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Listening Quiz: Handling Distressing Testimony Professionally – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Building a Specialisation in a High-Demand Domain – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Preparing a Technical Glossary – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Asking for Clarification in Court – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Changing Signing Style – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: A Fast-Paced Political Debate – Medium Level
Từ Vựng: Economy: (n) nền kinh tế Taxes: (n) thuế Healthcare: (n) chăm sóc sức khỏe Education: (n) giáo dục Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Housing Benefit Appointment Interpretation – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Advising on BSL Interpreter Positioning and Lighting – Easy Level
Từ Vựng: Interpreter: (n) phiên dịch viên Visibility: (n) khả năng nhìn thấy Glare: (n) ánh sáng chói; (v) chiếu sáng chói Background: (n) bối cảnh, nền Lighting: (n) hệ thống chiếu sáng, ánh sáng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz