Danh mục: Tiếng Anh dành cho y tá (English for Nurse)
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Báo Cáo Tiến Độ Chức Năng Bệnh Nhân – Medium Level
Từ Vựng: Progress: (n) tiến triển; (v) tiến triển Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Therapy: (n) liệu pháp Summary: (n) bản tóm tắt Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xác Nhận Thay Đổi Thuốc Với Dược Sĩ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Chương Trình Trở Lại Thể Thao Sau Phẫu Thuật Mắt Cá Chân – Advanced Level
Từ Vựng: Graded: (adj) được phân loại theo mức độ Discomfort: (n) sự khó chịu Impact: (n) tác động Swelling: (n) sự sưng tấy Recovery: (n) sự hồi phục Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Giao Bệnh Nhân Cho Khoa Chăm Sóc Đặc Biệt – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Xuất Viện – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cử Động và Tập Thể Dục cho Đau Lưng Dưới Cấp Tính – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Giao Y Tá: Mối Lo Ngại Về Hành Vi Của Bệnh Nhân – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xác Nhận Phương Tiện Đưa Đón Và Hỗ Trợ Tại Nhà Cho Bệnh Nhân – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nội Dung Vật Lý Trị Liệu cho Kế Hoạch Giáo Dục Trường Học – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Phát Hiện Ecgônômi cho Ủy Ban An Toàn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz