Danh mục: Tiếng Anh dành cho y tá (English for Nurse)
-
Listening Quiz: Tầm Quan Trọng Của Các Buổi Tái Khám – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nhận Biết và Xử Lý Bệnh Nóng tại Các Sự Kiện Ngoài Trời – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật Kế Hoạch Chăm Sóc Sau Đánh Giá – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Giao Về Liều Thuốc Bị Bỏ Lỡ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Nói Chuyện Rõ Ràng Với Bệnh Nhân Bị Suy Giảm Thính Lực – Medium Level
Từ Vựng: Hearing: (n) thính lực, khả năng nghe Slowly: (adv) một cách chậm rãi Pain: (n) cơn đau, sự đau đớn Write: (v) viết Understand: (v) hiểu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Tiêu Chí Xuất Viện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Đào Tạo Lại Mẫu Hô Hấp cho Hen Suyễn – Medium Level
Từ Vựng: Asthma: (n) bệnh hen suyễn Retraining: (n) việc huấn luyện lại Symptoms: (n) triệu chứng Breathe: (v) thở Medicine: (n) thuốc; y học Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Trình Bày Trường Hợp Bệnh Nhân và Kế Hoạch Xuất Viện – Easy Level
Từ Vựng: Pneumonia: (n) viêm phổi Discharge: (n) dịch tiết; (v) xuất viện Antibiotics: (n) thuốc kháng sinh Follow-up: (n) theo dõi sau điều trị Stable: (adj) ổn định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Đánh Giá Mức Độ Đau – Easy Level
Từ Vựng: Pain: (n) cơn đau Scale: (n) thang đo Sharp: (adj) sắc nhọn Dull: (adj) đau âm ỉ Medicine: (n) thuốc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lớp Cân Bằng và Phối Hợp cho Trẻ Có Nguy Cơ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz