Danh mục: Tiếng Anh dành cho Đạo diễn phim (English for Film Director)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Môi Trường Hình Ảnh Cho Nhân Vật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trả Lời Phỏng Vấn Nhất Quán Tại Buổi Họp Báo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Casting Cho Vai Phụ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Quay Phim Một Nhân Vật Dễ Bị Tổn Thương Về Mặt Cảm Xúc – Easy Level
Từ Vựng: Fragile: (adj) dễ vỡ, mong manh Producer: (n) nhà sản xuất (phim) Ethical: (adj) có đạo đức Agree: (v) đồng ý Emotionally: (adv) về mặt cảm xúc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phổ Biến Yêu Cầu VFX Cuối Cùng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: An Toàn Và Sáng Tạo Trong Quay Phim Bằng Máy Bay Không Người Lái – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cảnh Quay Mất Nhiều Thời Gian Hơn Kế Hoạch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Các Thời Kỳ Lịch Sử Cho Phim Chính Kịch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Bài Phê Bình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Cân Bằng Quan Sát Và Lời Dẫn Trong Phim Tài Liệu Lai – Advanced Level
Từ Vựng: Observation: (n) sự quan sát Narration: (n) sự kể chuyện Context: (n) bối cảnh Hybrid: (n) sự kết hợp; (adj) lai Balance: (n) sự cân bằng; (v) cân bằng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz