Danh mục: Tiếng Anh Hóa Học (English for Chemistry)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Đánh Giá Mức Độ Sẵn Sàng Công Nghệ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Quản Lý Nhóm Dự Án Đa Chức Năng – Easy Level
Từ Vựng: Project: (n) dự án; (v) lên kế hoạch Team: (n) nhóm, đội Agenda: (n) chương trình làm việc Check-in: (v) đăng ký, điểm danh Goal: (n) mục tiêu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tồn Kho An Toàn Cho Khởi Động Hóa Chất Nguy Hiểm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Tăng Quy Mô Từ Phòng Thí Nghiệm Lên Nhà Máy Thí Điểm – Medium Level
Từ Vựng: Scale-up: (v) mở rộng quy mô Pilot plant: (n) nhà máy thử nghiệm Process flow: (n) dòng quá trình Reaction time: (n) thời gian phản ứng Heat transfer: (n) truyền nhiệt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuyển Giao Kiến Thức Về Quy Trình Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Xử Lý và Bảo Quản An Toàn Chất Nguy Hiểm Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Hazardous: (adj) nguy hiểm Sealed: (adj) được niêm phong Incompatible: (adj) không tương thích Ventilate: (v) thông gió Dispose: (v) xử lý, loại bỏ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lựa Chọn Xử Lý Bề Mặt Để Tăng Độ Bám Dính – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Mẫu Cho Khối Phổ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Tính Chất Cơ Học Của Polymer – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Thảo Luận Về Giới Hạn Phát Hiện Của Phương Pháp Phân Tích – Medium Level
Từ Vựng: Detection: (n) sự phát hiện Limit: (n) giới hạn; (v) giới hạn Reliable: (adj) đáng tin cậy Sample: (n) mẫu vật; (v) lấy mẫu Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz