Danh mục: Tiếng Anh dành cho Họa sĩ hoạt hình (English for Animator)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Bản Nháp Hoạt Hình Đầu Tiên – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Sự Chậm Trễ Trong Thay Đổi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Hướng Dẫn Freelancer Mới Qua Khách Hàng Đầu Tiên – Advanced Level
Từ Vựng: Scope: (n) phạm vi Deadline: (n) hạn chót Contract: (n) hợp đồng Client: (n) khách hàng Communicate: (v) giao tiếp, truyền đạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Cải Thiện Quy Trình Làm Việc Với Tính Năng Hoạt Hình Mới – Easy Level
Từ Vựng: Workflow: (n) quy trình làm việc Feature: (n) đặc điểm, tính năng Automate: (v) tự động hóa Project: (n) dự án Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Theo Dõi Sau Khi Giao File – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Nhóm Quốc Tế Làm Việc Từ Xa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Phong Cách Phù Hợp Cho Nhân Vật – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Thuyết Trình Thiết Kế Nhân Vật – Easy Level
Từ Vựng: Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Colorful: (adj) nhiều màu sắc Simple: (adj) đơn giản Strong: (adj) mạnh mẽ Confident: (adj) tự tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Motion Design và Hoạt Hình Truyền Thống – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Hoạt Hình Bay Qua Môi Trường 3D – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz