Danh mục: Tiếng Anh dành cho Họa sĩ hoạt hình (English for Animator)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Gói Motion Graphics Mạng Xã Hội – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Sử Dụng Màu Thương Hiệu Trong Thiết Kế – Easy Level
Từ Vựng: Brand: (n) thương hiệu Colour: (n) màu sắc Character: (n) nhân vật Environment: (n) môi trường Simple: (adj) đơn giản Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Thông Số Kỹ Thuật File Cho Giao Hàng Broadcast – Easy Level
Từ Vựng: Codec: (n) bộ mã hóa và giải mã Format: (n) định dạng Stereo: (n) âm thanh nổi Bit: (n) bit (đơn vị dữ liệu số) Broadcast: (v) phát sóng; (n) chương trình phát sóng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Khách Hàng Đổi Ý Sau Khi Phê Duyệt – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Style Frame – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Phong Cách Hoạt Hình Tốt Nhất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Xu Hướng Hoạt Hình Cho Năm Tới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm Tra Công Cụ Render Thời Gian Thực Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Quản Lý Phản Hồi Ngoài Phạm Vi Đã Thỏa Thuận – Easy Level
Từ Vựng: Feedback: (n) phản hồi Scope: (n) phạm vi Revision: (n) sự chỉnh sửa Agreed: (adj) đã đồng ý Track: (n) đường đi; (v) theo dõi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Briefing Cho Hoạt Hình Mô Hình 3D – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz