Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kế toán (English for Accountant)
-
Tiếng Anh Kế Toán: Cập Nhật Tình Trạng Tuân Thủ Sarbanes-Oxley – Advanced Level
Từ Vựng: Compliance: (n) sự tuân thủ Controls: (n) các biện pháp kiểm soát Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán Policies: (n) các chính sách Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Thông Báo Kiểm Toán Cho Ban Quản Lý – Easy Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán Regulatory: (adj) thuộc về quy định Compliance: (n) sự tuân thủ Documents: (n) tài liệu Management: (n) quản lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Phân Tích Chi Phí Nhân Công – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích GST Và VAT Cho Việc Mở Rộng Quốc Tế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Giải Thích Về Phát Hiện Nghĩa Vụ Thuế – Easy Level
Từ Vựng: Tax: (n) thuế Income: (n) thu nhập Liability: (n) khoản nợ, nghĩa vụ tài chính Payment plan: (n) kế hoạch thanh toán Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Báo Cáo Kiểm Toán Cho Hội Đồng Quản Trị – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Rà Soát Kết Quả Kiểm Toán Sơ Bộ – Medium Level
Từ Vựng: Interim: (adj) tạm thời Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán Inventory: (n) hàng tồn kho Revenue: (n) doanh thu Controls: (n) các biện pháp kiểm soát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Hạn Chót Nộp Báo Cáo Tài Chính – Medium Level
Từ Vựng: Deadline: (n) hạn chót Lodged: (v) nộp, đệ trình Penalties: (n) khoản phạt Verify: (v) xác minh, kiểm tra Compliance: (n) sự tuân thủ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Bàn Về Phân Tách Nhiệm Vụ Với Bộ Phận Vận Hành – Easy Level
Từ Vựng: Segregation: (n) sự phân chia Duties: (n) nhiệm vụ, trách nhiệm Approve: (v) phê duyệt Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán Fraud: (n) gian lận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật Tình Trạng Tuân Thủ Sarbanes-Oxley – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz