Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý khách sạn (English for Hotel Manager)
-
Listening Quiz: Phổ Biến Vấn Đề HVAC – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Cuộc Họp Chương Trình Giảm Lãng Phí Thực Phẩm – Medium Level
Từ Vựng: Program: (n) chương trình Waste: (v) lãng phí; (n) chất thải Donate: (v) quyên góp Training: (n) đào tạo Reward: (n) phần thưởng; (v) thưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Lựa Chọn Hệ Thống Quản Lý Tài Sản Mới – Easy Level
Từ Vựng: System: (n) hệ thống Vendor: (n) nhà cung cấp Feature: (n) đặc điểm, tính năng Demo: (n) bản trình diễn, bản thử nghiệm Evaluate: (v) đánh giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Chiến Lược Giảm Carbon – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thảo Luận Đề Xuất Hệ Thống Quản Lý Khách Sạn – Medium Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất Vendor: (n) nhà cung cấp Installation: (n) việc lắp đặt Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Chào Đón Khách VIP Khi Check-In – Easy Level
Từ Vựng: Vip: (n) khách VIP Guest: (n) khách Check-in: (v) làm thủ tục nhận phòng Special: (adj) đặc biệt Room: (n) phòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giới Thiệu Chương Trình Khách Hàng Thân Thiết Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Giải Thích Quyền Lợi Chương Trình Khách Hàng Thân Thiết – Medium Level
Từ Vựng: Loyalty: (n) sự trung thành Points: (n) điểm thưởng Benefits: (n) lợi ích Expire: (v) hết hạn Transfer: (v) chuyển giao; (n) sự chuyển giao Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Điểm Uy Tín Trực Tuyến Của Khách Sạn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Xem Xét Điểm Uy Tín Trực Tuyến Của Khách Sạn – Advanced Level
Từ Vựng: Benchmark: (n) tiêu chuẩn tham chiếu Reputation: (n) danh tiếng Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh Streamline: (v) hợp lý hóa Average: (adj) trung bình; (n) mức trung bình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz