Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý khách sạn (English for Hotel Manager)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Chiến Lược F&B Cho Việc Làm Mới Khu Nghỉ Dưỡng Cao Cấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Chiến Lược F&B Cho Việc Làm Mới Khu Nghỉ Dưỡng Cao Cấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Yêu Cầu Truyền Thông Trong Khủng Hoảng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hỗ Trợ Mất Hộ Chiếu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Xin Lỗi Và Hoàn Tiền Do Lỗi Hệ Thống – Advanced Level
Từ Vựng: Refund: (n) sự hoàn tiền; (v) hoàn tiền System: (n) hệ thống Error: (n) lỗi Apology: (n) lời xin lỗi Discount: (n) sự giảm giá; (v) giảm giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xin Lỗi Và Đề Nghị Bồi Thường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thảo Luận Tiêu Chuẩn Đồng Phục Và Vệ Sinh Cá Nhân – Medium Level
Từ Vựng: Uniform: (n) đồng phục Grooming: (n) việc chăm sóc ngoại hình Trimmed: (adj) được cắt tỉa gọn gàng Closed-toe: (adj) kín mũi (giày dép) Jewelry: (n) trang sức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Cuộc Họp Vận Hành Buổi Sáng – Easy Level
Từ Vựng: Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Staffing: (n) việc bố trí nhân sự Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Hiệu Suất Khách Sạn Hàng Tháng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tổng Quan Cơ Sở Hội Nghị – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz