Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý khách sạn (English for Hotel Manager)
-
Listening Quiz: Phổ Biến Dịch Vụ Bữa Tối VIP – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giới Thiệu Chương Trình Tái Chế Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Vấn Đề Giao Hàng Vật Tư Khẩn Cấp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đào Tạo An Toàn Thực Phẩm Cho Nhân Viên Bếp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thiết Kế Lại Dịch Vụ Bữa Sáng Khách Sạn – Easy Level
Từ Vựng: Waiting: (n) sự chờ đợi; (adj) đang chờ Order: (n) đơn đặt hàng, yêu cầu; (v) đặt hàng, ra lệnh Staff: (n) nhân viên Prepare: (v) chuẩn bị Feedback: (n) phản hồi, ý kiến phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Giai Đoạn Công Việc Tiếp Theo – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thuyết Trình Chiến Lược Marketing Mạng Xã Hội – Medium Level
Từ Vựng: Strategy: (n) chiến lược Targeted: (adj) được nhắm mục tiêu Campaign: (n) chiến dịch Allocate: (v) phân bổ Engagement: (n) sự tham gia, sự gắn kết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phê Duyệt Đơn Đặt Hàng Vật Tư Khách Sạn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thuyết Trình Tiết Kiệm Chi Phí Từ Hợp Nhất Nhà Cung Cấp – Advanced Level
Từ Vựng: Consolidation: (n) sự củng cố, sự hợp nhất Vendor: (n) người bán, nhà cung cấp Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Efficiency: (n) hiệu quả, năng suất Risk: (n) rủi ro, nguy cơ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Tham Quan Địa Phương – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz