Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý khách sạn (English for Hotel Manager)
-
Listening Quiz: Cải Thiện Trải Nghiệm Khách – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Chúc Mừng Sự Kiện Thành Công – Advanced Level
Từ Vựng: Turnout: (n) số lượng người tham dự Punctual: (adj) đúng giờ Efficient: (adj) hiệu quả Interactive: (adj) tương tác Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chúc Mừng Ngày Kỷ Niệm Của Khách Đặc Biệt – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Yêu Cầu Nâng Cấp Phòng – Easy Level
Từ Vựng: Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp Suite: (n) phòng hạng sang, phòng bộ Availability: (n) sự có sẵn, tình trạng còn phòng Deluxe: (adj) sang trọng, cao cấp Booking: (n) sự đặt phòng, việc đặt chỗ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Đặt Bàn Nhà Hàng Với Nhu Cầu Ăn Uống Đặc Biệt – Advanced Level
Từ Vựng: Reservation: (n) sự đặt phòng Accommodate: (v) đáp ứng, chứa được Gluten-free: (adj) không chứa gluten Dessert: (n) món tráng miệng Quiet: (adj) yên tĩnh, yên lặng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Đề Xuất Hệ Thống Quản Lý Khách Sạn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chào Hàng Trạng Thái Ưu Tiên Cho Khách Hàng Doanh Nghiệp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Lên Kế Hoạch Tuyển Dụng Và Cơ Cấu Cho Khách Sạn Mới – Easy Level
Từ Vựng: Recruitment: (n) tuyển dụng Structure: (n) cấu trúc Manager: (n) người quản lý Training: (n) đào tạo Operations: (n) hoạt động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Ưu Tiên Chuyển Đổi Khách Sạn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chúc Mừng Sự Kiện Thành Công – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz