Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà khoa học dữ liệu (English for Data Scientist)
-
Listening Quiz: Hiểu Về Các Giả Định Của Mô Hình Thống Kê – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Vấn Đề Về Hiệu Suất Truy Vấn Chậm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Giải Thích Về Chính Sách Kiểm Soát Quyền Truy Cập Dữ Liệu – Medium Level
Từ Vựng: Authorized: (adj) được ủy quyền, được phép Sensitive: (adj) nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng Role: (n) vai trò Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận Log: (n) nhật ký, bản ghi; (v) ghi lại, lưu lại dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Nộp Một Bài Nghiên Cứu Để Phản Biện – Advanced Level
Từ Vựng: Abstract: (n) bản tóm tắt Submission: (n) bài nộp, bài gửi Guidelines: (n) hướng dẫn Deadline: (n) hạn chót Peer-review: (n) đánh giá đồng nghiệp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cố Vấn Cho Một Nhà Phân Tích Dữ Liệu Cấp Thấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Về Quyền Riêng Tư Sai Khác Cho Nhân Viên Tuân Thủ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Thảo Luận Về Độ Trễ Và Thông Lượng Của Mô Hình – Easy Level
Từ Vựng: Latency: (n) độ trễ Throughput: (n) thông lượng Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng Monitoring: (n) việc giám sát Capacity: (n) năng lực, khả năng xử lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Phân Tích Địa Không Gian Cho Chiến Lược Kinh Doanh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Xây Dựng Kho Mẫu Dùng Chung Cho Khoa Học Dữ Liệu – Advanced Level
Từ Vựng: Repository: (n) kho lưu trữ dữ liệu Template: (n) mẫu, khuôn mẫu Collaboration: (n) sự hợp tác Contribution: (n) sự đóng góp Pull request: (n) yêu cầu kéo (trong quản lý mã nguồn) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Khởi Động Dự Án – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz