Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà khoa học dữ liệu (English for Data Scientist)
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Dùng Nghiên Cứu Để Cải Thiện Doanh Số – Medium Level
Từ Vựng: Personalizing: (v) cá nhân hóa Tailoring: (v) điều chỉnh phù hợp Strategy: (n) chiến lược Customer: (n) khách hàng Response: (n) phản hồi; (v) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Về Chi Phí Lưu Trữ Dữ Liệu Lớn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phỏng Vấn Kỹ Thuật Cho Vị Trí Nhà Khoa Học Dữ Liệu Cấp Cao – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Về Hệ Thống Gợi Ý – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Tối Ưu Hóa Quyết Định Chuỗi Cung Ứng Bằng Phân Tích Dữ Liệu – Advanced Level
Từ Vựng: Analytics: (n) phân tích dữ liệu Inventory: (n) danh mục hàng hóa, kho dữ liệu Supplier: (n) nhà cung cấp dữ liệu Collaborate: (v) hợp tác Optimize: (v) tối ưu hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Mô-đun Tiện Ích Xử Lý Dữ Liệu Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Từng Bước Một Câu Truy Vấn SQL – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Rà Soát Kiến Trúc Truyền Dữ Liệu Trực Tuyến – Easy Level
Từ Vựng: Architecture: (n) kiến trúc Streaming: (n) truyền dữ liệu liên tục Scalable: (adj) có khả năng mở rộng Encryption: (n) mã hóa Modules: (n) các mô-đun Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Tích ROI Của Các Sáng Kiến Khoa Học Dữ Liệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Đàm Phán Về Quyền Truy Cập Dữ Liệu Với Bộ Phận Bảo Mật CNTT – Advanced Level
Từ Vựng: Encrypted: (adj) được mã hóa Vpn: (n) mạng riêng ảo Multi-factor authentication: (n) xác thực đa yếu tố Logging: (n) ghi nhật ký Roles: (n) vai trò Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz