Danh mục: Tiếng Anh dành cho Điều phối viên logistics (English for Logistics Coordinator)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Planning Logistics for an International Trade Fair – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Extracting Logistics Cost Data for Monthly Accounts – Advanced Level
Từ Vựng: Extract: (v) trích xuất; (n) phần trích Logistics: (n) hậu cần Transport: (v) vận chuyển; (n) phương tiện vận tải Storage: (n) kho bãi, lưu trữ System: (n) hệ thống Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Weekly Carrier Performance Review – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Express Delivery Request – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Onboarding a New Carrier – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Data Migration Coordination for Logistics Module – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Training on Logistics and Order Entry – Easy Level
Từ Vựng: Logistics: (n) hậu cần Inventory: (n) hàng tồn kho Dashboard: (n) bảng điều khiển Order: (n) đơn hàng; (v) đặt hàng Submit: (v) nộp, gửi (đơn, báo cáo) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Managing Shipment Delay Due to Port Strike – Medium Level
Từ Vựng: Shipment: (n) lô hàng, chuyến hàng Strike: (v) đình công; (n) cuộc đình công Cargo: (n) hàng hóa, hàng chuyên chở Route: (n) tuyến đường, lộ trình Alternative: (n) phương án thay thế; (adj) thay thế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Urgent Order Dispatch Confirmation – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Year-End Physical Stock Count Coordination – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz