Danh mục: Tiếng Anh dành cho Điều phối viên logistics (English for Logistics Coordinator)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Handling Hazardous Goods Safely – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Customs Audit Preparation – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Coordinating a Groupage Shipment – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Express Delivery Request – Medium Level
Từ Vựng: Express: (v) gửi nhanh; (adj) nhanh Package: (n) gói hàng, kiện hàng Fee: (n) phí Ship: (v) vận chuyển; (n) tàu hàng Pay: (v) trả tiền, thanh toán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Live Delivery Incident and Flight Diversion – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Emergency Re-delivery Arrangement – Easy Level
Từ Vựng: Carrier: (n) nhà vận chuyển Package: (n) kiện hàng Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ Provider: (n) nhà cung cấp Arrange: (v) sắp xếp, bố trí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Managing Cross-Border Road Shipment – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Coordinating a Large Shipment Arrival – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Resolving a Documentation Dispute at the Border – Advanced Level
Từ Vựng: Customs: (n) hải quan Invoice: (n) hóa đơn Warehouse: (n) kho hàng Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh cãi Polite: (adj) lịch sự Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Planning the Dispatch Schedule – Easy Level
Từ Vựng: Dispatch: (v) gửi đi, điều phối; (n) sự gửi đi, sự điều phối Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Priority: (n) ưu tiên Urgent: (adj) khẩn cấp Availability: (n) sự có sẵn, khả năng sẵn có Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz