Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà môi trường (English for Environmentalist)
-
Tiếng Anh Môi trường: Hình Phạt Khi Vượt Quá Điều Kiện Giấy Phép Môi Trường – Advanced Level
Từ Vựng: Permit: (v) cho phép; (n) giấy phép Exceed: (v) vượt quá Fine: (n) tiền phạt; (adj) tốt, tinh khiết Revoke: (v) thu hồi, hủy bỏ Authorities: (n) chính quyền, cơ quan chức năng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kế Hoạch Quản Lý Sinh Cảnh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Bền Vững Chuỗi Cung Ứng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Đề Xuất Phục Hồi Sông – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Tra Ô Nhiễm Nước Ngầm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Điều Kiện Môi Trường Cho Giấy Phép Quy Hoạch – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Thông Báo Cưỡng Chế Chất Lượng Không Khí – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Thảo Luận Quản Lý Môi Trường Xây Dựng Gần Vùng SSSI – Medium Level
Từ Vựng: Sssi: (n) khu vực được bảo vệ đặc biệt về khoa học tự nhiên Disturbance: (n) sự xáo trộn, sự ảnh hưởng Pollution: (n) sự ô nhiễm Barrier: (n) rào cản, chướng ngại vật Awareness: (n) sự nhận thức, hiểu biết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Tra Khiếu Nại Về Mùi Hôi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Bền Vững Chuỗi Cung Ứng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz