Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà môi trường (English for Environmentalist)
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Đánh Giá Tác Động Tiếng Ồn Xây Dựng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kiểm Kê Khí Nhà Kính – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Xác Nhận Cho Dự Án Cải Tạo Đất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nhãn Hiệu Môi Trường Cho Sản Phẩm Bền Vững – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Yêu Cầu Báo Cáo Theo Chỉ Thị Phát Thải Công Nghiệp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Tác Động Tiếng Ồn Cho Trang Trại Điện Gió – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Thảo Luận Phương Pháp Mô Hình Chất Lượng Không Khí – Easy Level
Từ Vựng: Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng Data: (n) dữ liệu Pollution: (n) ô nhiễm Sensor: (n) cảm biến Compare: (v) so sánh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Hệ Thống Quản Lý Môi Trường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Giấy Phép Môi Trường – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Báo Cáo Khảo Sát Dơi Và Tư Vấn Giấy Phép – Medium Level
Từ Vựng: Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát Roost: (n) chỗ đậu (chim) Licence: (n) giấy phép Mitigation: (n) sự giảm nhẹ Illegal: (adj) bất hợp pháp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz