Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà môi trường (English for Environmentalist)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Khoảng Trống Trong Đánh Giá Sinh Thái – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Thuyết Trình Kế Hoạch Quản Lý Sinh Cảnh – Advanced Level
Từ Vựng: Biodiversity: (n) đa dạng sinh học Restore: (v) phục hồi Invasive: (adj) xâm lấn Herbicide: (n) thuốc diệt cỏ Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Thảo Luận Cơ Sở Khoa Học Cho Đầu Tư Giải Pháp Dựa Vào Thiên Nhiên – Advanced Level
Từ Vựng: Carbon emissions: (n) khí thải cacbon Biodiversity: (n) đa dạng sinh học Wetlands: (n) vùng đất ngập nước Monitoring: (n) sự giám sát Pilot projects: (n) dự án thí điểm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Phản Hồi Chiến Dịch Môi Trường Của NGO – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Tình Trạng Tuân Thủ Môi Trường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Đánh Giá Rủi Ro Khí Hậu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Cộng Đồng Về Giấy Phép Môi Trường – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Các Biện Pháp Bù Đắp Cho Mất Mát Rừng Cổ Thụ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Nhãn Hiệu Môi Trường Cho Sản Phẩm Bền Vững – Advanced Level
Từ Vựng: Sustainable: (adj) bền vững Labelling: (n) việc ghi nhãn Certification: (n) chứng nhận Compliance: (n) sự tuân thủ Packaging: (n) bao bì Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Trình Bày Chương Môi Trường Trong Báo Cáo Trách Nhiệm Doanh Nghiệp – Advanced Level
Từ Vựng: Carbon emissions: (n) khí thải cacbon Sustainability: (n) sự bền vững Renewable energy: (n) năng lượng tái tạo Measurable: (adj) có thể đo lường được Community engagement: (n) sự tham gia của cộng đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz