Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nha sĩ (English for Dentist)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Kỹ Thuật Mão Răng Hall Cho Răng Sữa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Viêm Nha Chu Giai Đoạn III – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Điều Trị Chỉnh Nha Cho Trẻ Bị Cắn Ngược Răng Trước – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Tư Vấn Phòng Ngừa Sâu Răng Do Bình Sữa – Easy Level
Từ Vựng: Cavities: (n) sâu răng Fluoride: (n) florua Diet: (n) chế độ ăn uống Supervise: (v) giám sát Pea-sized: (adj) kích thước bằng hạt đậu xanh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lời Khuyên Sau Khi Gắn Mão Sứ Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Giới Thiệu Ca Răng Khôn Phức Tạp – Easy Level
Từ Vựng: Impacted: (adj) bị kẹt, bị chèn ép (thường dùng cho răng khôn không mọc được) Nerve: (n) dây thần kinh Swelling: (n) sự sưng, chỗ sưng Panoramic: (adj) toàn cảnh (thường dùng cho phim X-quang toàn cảnh hàm mặt) Referral: (n) sự giới thiệu bệnh nhân đến bác sĩ chuyên khoa khác Luyện…
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Giải Thích Ê Buốt Sau Trám Composite Sâu – Medium Level
Từ Vựng: Sensitivity: (n) sự nhạy cảm Composite: (n) vật liệu tổng hợp (dùng trong nha khoa) Restoration: (n) phục hồi răng Nerve: (n) dây thần kinh Painkillers: (n) thuốc giảm đau Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Cạo Vôi Toàn Hàm Cho Bệnh Nhân – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Huyệt Răng Khô – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Hỏi Tiền Sử Hút Thuốc Trong Khám Sàng Lọc Ung Thư Miệng – Medium Level
Từ Vựng: Smoke: (n) khói Cigarette: (n) điếu thuốc lá Tobacco: (n) thuốc lá Oral: (adj) thuộc miệng Screening: (n) sàng lọc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz