Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhân viên hỗ trợ phát triển (English for Development Aid Worker)
-
Listening Quiz: Trình Bày Thiết Kế Can Thiệp Gắn Kết Xã Hội – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Dữ Liệu Nhu Cầu Nhân Đạo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Chuyến Giám Sát Sau Phân Phối – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hội Thảo Đào Tạo Giảng Viên – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Lên Kế Hoạch Chiến Lược Mạng Xã Hội Cho Gây Quỹ – Advanced Level
Từ Vựng: Fundraising: (n) gây quỹ Appeal: (n) lời kêu gọi; (v) kêu gọi Hashtag: (n) thẻ chủ đề Influencer: (n) người có ảnh hưởng Analytics: (n) phân tích dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Tham Gia Cộng Đồng Cho Vệ Sinh Nhạy Cảm Giới – Advanced Level
Từ Vựng: Sanitation: (n) vệ sinh môi trường Gender-sensitive: (adj) nhạy cảm với giới Privacy: (n) quyền riêng tư Stigma: (n) sự kỳ thị Accessible: (adj) có thể tiếp cận được Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Chiến Lược Mạng Xã Hội Cho Gây Quỹ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Kế Hoạch Trú Ẩn Và Sơ Tán – Easy Level
Từ Vựng: Hibernation: (n) trạng thái ngủ đông Evacuate: (v) sơ tán Security: (n) an ninh Danger: (n) nguy hiểm Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quy Trình An Ninh Quốc Gia Và Thủ Tục Báo Cáo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tiêu Chuẩn Nước, Vệ Sinh Và Hygiene Trong Trại Di Dời – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz