Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên quan hệ công chúng (English for Public Relations Specialist)
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Lập Kế Hoạch Chiến Dịch Tiếp Cận Blogger và Podcaster – Advanced Level
Từ Vựng: Outreach: (n) hoạt động tiếp cận công chúng Influencer: (n) người có ảnh hưởng Campaign: (n) chiến dịch Mention: (v) đề cập; (n) sự đề cập Track: (v) theo dõi; (n) đường đi, lộ trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lập Kế Hoạch Chương Trình Tư Tưởng Lãnh Đạo LinkedIn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Nói về Chính Sách Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xây Dựng Quan Hệ với Nhà Báo Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Truyền Thông Thay Đổi Quản Trị Doanh Nghiệp – Advanced Level
Từ Vựng: Governance: (n) quản trị Transparent: (adj) minh bạch Stakeholders: (n) các bên liên quan Faq: (n) câu hỏi thường gặp Communication: (n) truyền thông, giao tiếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn về Tông Giọng Truyền Thông Khủng Hoảng Nội Bộ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Chuẩn Bị Tuyên Bố Truyền Thông Phản Ứng – Advanced Level
Từ Vựng: Reactive: (adj) phản ứng nhanh, phản ứng lại Statement: (n) tuyên bố, phát ngôn Reputation: (n) danh tiếng, uy tín Admit: (v) thừa nhận Tone: (n) giọng điệu, tông giọng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Mô Phỏng Truyền Thông Khủng Hoảng – Easy Level
Từ Vựng: Crisis: (n) khủng hoảng Recall: (v) thu hồi; (n) sự thu hồi Honesty: (n) sự trung thực Press conference: (n) họp báo Rumors: (n) tin đồn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Chiến Lược Truyền Thông Doanh Nghiệp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Thuyết Trình Chiến Lược Truyền Thông Doanh Nghiệp – Easy Level
Từ Vựng: Strategy: (n) chiến lược Media: (n) phương tiện truyền thông Stakeholder: (n) bên liên quan Digital: (adj) kỹ thuật số Newsletter: (n) bản tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz