Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên gia quy hoạch đô thị (English for Urban Planner)
-
Listening Quiz: Trình Bày Đánh Giá Tác Động Cảnh Quan Và Thị Giác – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Giao Thông Cho Nhà Kho Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Dùng Phân Tích Dữ Liệu Không Gian Cho Quy Hoạch Địa Phương – Easy Level
Từ Vựng: Spatial: (adj) thuộc không gian Analytics: (n) phân tích dữ liệu Local: (adj) địa phương; (n) cư dân địa phương Planning: (n) quy hoạch; (v) lập kế hoạch Software: (n) phần mềm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Đàm Phán Thỏa Thuận Section 106 – Medium Level
Từ Vựng: Agreement: (n) thỏa thuận Affordable: (adj) có khả năng chi trả Developer: (n) nhà phát triển dự án Public space: (n) không gian công cộng Transport: (n) giao thông; (v) vận chuyển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Chiến Lược Tích Hợp Giao Thông Và Sử Dụng Đất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Tư Vấn Về Yêu Cầu Bài Test Tuần Tự Cho Đơn Xin Sử Dụng Trung Tâm Thị Trấn – Advanced Level
Từ Vựng: Sequential: (adj) theo trình tự Suitable: (adj) phù hợp Assessment: (n) sự đánh giá Justified: (adj) được chứng minh là hợp lý Application: (n) đơn xin; sự áp dụng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Hoạch Cho Chiến Lược Không Phát Thải Carbon Ròng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Rà Soát Chất Lượng Thiết Kế Cho Tái Phát Triển Đô Thị – Easy Level
Từ Vựng: Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét Quality: (n) chất lượng Feedback: (n) phản hồi Panel: (n) ban hội thẩm; bảng điều khiển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Chiến Lược Tái Tạo Phố Chính – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Trình Bày Rà Soát Vành Đai Xanh – Advanced Level
Từ Vựng: Green belt: (n) vành đai xanh Development: (n) sự phát triển, khu phát triển Habitats: (n) môi trường sống Consultation: (n) sự tham vấn, sự tư vấn Boundaries: (n) ranh giới, giới hạn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz