Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên gia quy hoạch đô thị (English for Urban Planner)
-
Listening Quiz: Phản Hồi Ý Kiến Phản Đối Của Historic England – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Tác Động Tiếng Ồn Gần Tuyến Đường Sắt – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chiến Lược Cải Thiện Không Gian Công Cộng Trung Tâm Thị Trấn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tham Vấn Hồ Sơ Môi Trường Lịch Sử – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Đánh Giá Đặc Trưng Cho Việc Mở Rộng Khu Bảo Tồn – Advanced Level
Từ Vựng: Appraisal: (n) sự đánh giá Conservation: (n) sự bảo tồn Heritage: (n) di sản Restriction: (n) sự hạn chế Preserve: (v) bảo tồn; (n) khu bảo tồn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Về Cung Cấp Nhà Ở Giá Phải Chăng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Điều Kiện Quy Hoạch Cho Dự Án Phát Triển Đồ Ăn Và Đồ Uống Mới – Medium Level
Từ Vựng: Planning: (n) quy hoạch Conditions: (n) điều kiện Noise: (n) tiếng ồn Signage: (n) hệ thống biển báo Disposal: (n) việc xử lý (rác thải, chất thải) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Tăng Trưởng Đa Dạng Sinh Học Cho Khu Nhà Ở – Easy Level
Từ Vựng: Biodiversity: (n) đa dạng sinh học Net gain: (n) lợi ích ròng Wildlife: (n) động vật hoang dã Habitat: (n) môi trường sống Green spaces: (n) không gian xanh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Workshop Nền Tảng Tham Vấn Quy Hoạch – Medium Level
Từ Vựng: Platform: (n) nền tảng, bục thuyết trình Engaged: (adj) đã được thuê, đã được sử dụng Notifications: (n) thông báo Privacy: (n) sự riêng tư Proposals: (n) đề xuất, kế hoạch trình bày Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Tác Động Di Sản Cho Dự Án Phát Triển Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz