Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà sinh học (English for Biologist)
-
Tiếng Anh Sinh Học: Xem Xét Thí Nghiệm Thất Bại – Easy Level
Từ Vựng: Experiment: (n) thí nghiệm Protocol: (n) giao thức thí nghiệm Materials: (n) vật liệu Temperature: (n) nhiệt độ Result: (n) kết quả Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Nộp Đơn Cho Ủy Ban Đạo Đức Động Vật – Easy Level
Từ Vựng: Application: (n) ứng dụng Animal: (n) động vật Ethics: (n) đạo đức Consent: (n) sự đồng ý Submission: (n) sự nộp bài, sự trình bày nghiên cứu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Tác Động Của Nghiên Cứu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Dự Báo Ngân Sách Lại – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Giữa Tiến Sĩ và Thạc Sĩ Nghiên Cứu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Briefing Thu Thập Dữ Liệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Briefing Thu Thập Dữ Liệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bài Báo Nghiên Cứu Mới Được Chấp Nhận Về Tác Động Biến Đổi Khí Hậu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Giải Thích Kết Quả Phân Tích Phát Sinh Loài – Easy Level
Từ Vựng: Phylogenetic: (adj) thuộc về phát sinh chủng loại Species: (n) loài Branch: (n) nhánh Ancestor: (n) tổ tiên Evolution: (n) sự tiến hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Xác Định Mẫu Vật Sinh Học Lịch Sử – Advanced Level
Từ Vựng: Specimen: (n) mẫu vật Fragile: (adj) dễ vỡ, mong manh Carbon dating: (n) phương pháp xác định niên đại bằng đồng vị cacbon Database: (n) cơ sở dữ liệu Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép, lưu trữ tài liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz