Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà sinh học (English for Biologist)
-
Tiếng Anh Sinh Học: Thảo Luận Tình Huống Sinh Học Tiến Hóa – Advanced Level
Từ Vựng: Species: (n) loài Adapt: (v) thích nghi Pollution: (n) ô nhiễm Environment: (n) môi trường Natural selection: (n) chọn lọc tự nhiên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Dùng eDNA Để Theo Dõi Đời Sống Thủy Sinh – Advanced Level
Từ Vựng: Edna: (n) DNA môi trường Pcr: (n) phản ứng chuỗi polymerase Degrade: (v) phân hủy Species: (n) loài Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Khảo Sát Nhận Dạng Loài – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Thuyết Trình Giả Thuyết Nghiên Cứu – Easy Level
Từ Vựng: Hypothesis: (n) giả thuyết Experiment: (n) thí nghiệm; (v) tiến hành thí nghiệm Control group: (n) nhóm đối chứng Placebo: (n) giả dược Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Phát Hiện Loài Mới và Tầm Quan Trọng Của Nó – Advanced Level
Từ Vựng: Species: (n) loài Evolution: (n) sự tiến hóa Habitat: (n) môi trường sống Discovery: (n) sự phát hiện Threaten: (v) đe dọa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giấy Phép CITES Để Nhập Khẩu Loài Được Bảo Vệ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Phân Tích Kết Nối Môi Trường Sống – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Truyền Cảm Hứng Cho Các Nhà Khoa Học Trẻ: Sự Nghiệp Trong Nghiên Cứu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Giới Thiệu Thiết Kế Thí Nghiệm – Medium Level
Từ Vựng: Hypothesis: (n) giả thuyết Variable: (n) biến số Control group: (n) nhóm đối chứng Experimental group: (n) nhóm thí nghiệm Reliable: (adj) đáng tin cậy Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kết Quả Khảo Sát Phân Loại – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz