Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà sinh học (English for Biologist)
-
Tiếng Anh Sinh Học: Thuyết Trình Báo Cáo Tài Trợ Cuối Cùng – Advanced Level
Từ Vựng: Pollutant: (n) chất gây ô nhiễm Sample: (n) mẫu vật; (v) lấy mẫu Schedule: (n) lịch trình Protective: (adj) bảo vệ Expand: (v) mở rộng, phát triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Sửa Đổi Phân Loại Tại Hội Nghị Sinh Học – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn An Ninh Sinh Học Cho Công Việc Với Mầm Bệnh Cần Khai Báo – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Sự Đồng Ý Có Thông Tin Trong Nghiên Cứu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Tối Ưu Hóa PCR Cho Bộ Mồi Mới – Easy Level
Từ Vựng: Primer: (n) mồi (dùng trong phản ứng PCR) Pcr: (n) phản ứng chuỗi polymerase Annealing: (n) sự bắt cặp (của các mạch DNA) Magnesium: (n) magiê Gradient: (n) độ dốc (nồng độ, nhiệt độ) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giấy Phép Xuất Khẩu Vật Liệu Sinh Học – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Thuyết Trình Kết Quả Giám Sát Sinh Thái – Advanced Level
Từ Vựng: Monitoring: (n) sự giám sát Invasive: (adj) xâm lấn Ecosystem: (n) hệ sinh thái Species: (n) loài Climate: (n) khí hậu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Lo Ngại Của Người Xét Duyệt – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nghiên Cứu Về Phát Hiện Loài Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Truyền Cảm Hứng Cho Các Nhà Khoa Học Trẻ: Sự Nghiệp Trong Nghiên Cứu – Advanced Level
Từ Vựng: Research: (n) nghiên cứu Pollution: (n) ô nhiễm Experiment: (n) thí nghiệm; (v) tiến hành thí nghiệm Patient: (n) bệnh nhân Robotics: (n) ngành robot học Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz