Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên sở hữu trí tuệ (English for Intellectual Property Specialist)
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Tư Vấn Các Biện Pháp Khắc Phục Vi Phạm Sở Hữu Trí Tuệ – Easy Level
Từ Vựng: Infringement: (n) sự vi phạm (quyền sở hữu trí tuệ) Remedy: (n) biện pháp khắc phục; (v) khắc phục Order: (n) lệnh (tòa án) Settle: (v) giải quyết (tranh chấp) Original: (adj) nguyên bản, gốc (tác phẩm) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Chuẩn Bị Báo Cáo Kiểm Tra Quyền Kiểu Dáng – Medium Level
Từ Vựng: Design rights: (n) quyền thiết kế Clearance: (n) sự kiểm tra pháp lý, sự cho phép sử dụng Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng Third-party: (n) bên thứ ba Summary: (n) bản tóm tắt, bản tổng hợp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Yêu Cầu Quyền Ưu Tiên Theo Công Ước Paris – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Báo Cáo Kiểm Tra Quyền Kiểu Dáng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Quyền Kiểu Dáng Và Bản Quyền Cho Giao Diện Phần Mềm – Medium Level
Từ Vựng: Copyright: (n) bản quyền Design rights: (n) quyền thiết kế Registration: (n) việc đăng ký Overlap: (v) chồng chéo; (n) sự chồng chéo Interface: (n) giao diện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Phát Hiện Quyền SHTT Chưa Đăng Ký – Medium Level
Từ Vựng: Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký Trademark: (n) nhãn hiệu Transparency: (n) tính minh bạch Contract: (n) hợp đồng Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Thỏa Thuận Phân Phối – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Giá Trị Tài Chính Của Danh Mục SHTT – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Quyền Tự Do Hoạt Động Cho Ra Mắt Sản Phẩm Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Tư Vấn Chứng Chỉ Bảo Hộ Bổ Sung – Easy Level
Từ Vựng: Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế Certificate: (n) giấy chứng nhận Expiry: (n) sự hết hạn Application: (n) đơn đăng ký Protection: (n) sự bảo hộ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz