Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên phân tích tài chính (English for Financial Analyst)
-
Listening Quiz: Cập Nhật Mô Hình Tài Chính Sau Hướng Dẫn Kinh Doanh Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Rủi Ro Tích Hợp Tài Chính Sau Sáp Nhập – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Phạm Vi Định Giá Giao Dịch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Tài Chính Ngày Hội Thị Trường Vốn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Phân Bổ Ngân Sách – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Giao Dịch Đầu Tư Tư Nhân – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Giải Thích Các Chỉ Số Tài Chính Then Chốt – Easy Level
Từ Vựng: Revenue: (n) doanh thu Profit: (n) lợi nhuận Cash flow: (n) dòng tiền Expenses: (n) chi phí Invest: (v) đầu tư Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đào Tạo Hiểu Biết Tài Chính Cho Lãnh Đạo Doanh Nghiệp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Trình Bày Chi Tiết Mô Hình Tài Chính Cho Nhà Đầu Tư – Easy Level
Từ Vựng: Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo Revenue: (n) doanh thu Cost drivers: (n) yếu tố chi phí Conservative: (adj) thận trọng, dè dặt Cash flow: (n) dòng tiền Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Trình Bày Phân Tích So Sánh Công Ty Cho Đội M&A – Advanced Level
Từ Vựng: Multiple: (adj) nhiều; (n) bội số Outlier: (n) giá trị ngoại lai Valuation: (n) sự định giá Exclude: (v) loại trừ Acquisition: (n) sự mua lại, sự thâu tóm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz