Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà thiết kế đồ họa (English for Graphic Designer)
-
Listening Quiz: Sử Dụng Đúng Các Kiểu Chữ Đã Được Phê Duyệt – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Tư Vấn Tốc Độ Khung Hình Và Cài Đặt Xuất Video Mạng Xã Hội – Easy Level
Từ Vựng: Frame rate: (n) tốc độ khung hình Export: (v) xuất file Codec: (n) bộ mã hóa và giải mã Resolution: (n) độ phân giải Bitrate: (n) tốc độ bit Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Yêu Cầu Thay Đổi Vào Phút Cuối – Easy Level
Từ Vựng: Client: (n) khách hàng Request: (v) yêu cầu; (n) yêu cầu Delivery: (n) sự giao hàng, bàn giao Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Quality: (n) chất lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Cấp Phép Nhiếp Ảnh Stock – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Tư Vấn Khả Năng Tiếp Cận Cho Nội Dung Web Có Animation – Advanced Level
Từ Vựng: Animation: (n) hoạt hình Sensitivity: (n) độ nhạy Pause: (v) tạm dừng; (n) sự tạm dừng Reduce: (v) giảm Distract: (v) làm phân tâm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Tầm Quan Trọng Của Logo Có Thể Co Giãn – Medium Level
Từ Vựng: Scalable: (adj) có thể mở rộng Logo: (n) biểu tượng Digital: (adj) kỹ thuật số Print: (v) in; (n) bản in Detail: (n) chi tiết; (v) trình bày chi tiết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Đội Về Cách Dùng Template Thuyết Trình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Lên Kế Hoạch Chiến Dịch Liên Agency – Advanced Level
Từ Vựng: Campaign: (n) chiến dịch Collaboration: (n) sự hợp tác Press release: (n) thông cáo báo chí Timeline: (n) dòng thời gian Platform: (n) nền tảng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Tra Tính Nhất Quán Thương Hiệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Cải Thiện Thiết Kế Để Có Tác Động Mạnh Hơn – Medium Level
Từ Vựng: Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Creative: (adj) sáng tạo Impact: (n) tác động, ảnh hưởng Shape: (n) hình dạng; (v) tạo hình Font: (n) phông chữ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz