Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà thiết kế đồ họa (English for Graphic Designer)
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Cải Thiện Quy Trình Sáng Tạo – Advanced Level
Từ Vựng: Brainstorming: (n) động não Feedback: (n) phản hồi Process: (n) quy trình Suggestion: (n) đề xuất Creative: (adj) sáng tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Làm Mới Thương Hiệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Khả Năng Tiếp Cận Cho Văn Bản Nội Dung – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Cập Nhật Trạng Thái Dự Án – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đạo Diễn Buổi Quay Video Cho Nhất Quán Thương Hiệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Phối Hợp Văn Bản Và Bố Cục Cho Chiến Dịch – Medium Level
Từ Vựng: Draft: (n) bản phác thảo; (v) phác thảo Layout: (n) bố cục Format: (n) định dạng; (v) định dạng Notes: (n) ghi chú Final: (adj) cuối cùng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thay Đổi Concept Thiết Kế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Thiết Kế Đồ Họa Trích Dẫn Với Nhấn Mạnh Typography – Advanced Level
Từ Vựng: Typographic: (adj) thuộc về kiểu chữ Emphasis: (n) sự nhấn mạnh Clutter: (n) sự bừa bộn; (v) làm lộn xộn Decorative: (adj) mang tính trang trí Alignment: (n) sự căn chỉnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sửa Typography Trước Khi In – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Phát Triển Ngôn Ngữ Hình Ảnh Trong Workshop – Medium Level
Từ Vựng: Visual: (adj) thuộc về hình ảnh; (n) hình ảnh Brand: (n) thương hiệu; (v) tạo thương hiệu Shape: (n) hình dạng; (v) tạo hình Font: (n) kiểu chữ Modern: (adj) hiện đại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz