Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà thiết kế đồ họa (English for Graphic Designer)
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Thảo Luận Timing Và Easing Cho Animation – Easy Level
Từ Vựng: Easing: (n) sự làm mềm chuyển động Timing: (n) thời gian biểu, sự điều chỉnh thời gian Animation: (n) hoạt hình Pause: (v) tạm dừng; (n) sự tạm dừng Curved: (adj) cong Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Thiết Kế Bìa Typography Mạnh – Medium Level
Từ Vựng: Typography: (n) nghệ thuật sắp chữ Hero: (n) hình ảnh chính nổi bật trong thiết kế Spacing: (n) khoảng cách giữa các ký tự hoặc phần tử Modern: (adj) hiện đại Focus: (n) điểm nhấn; (v) tập trung Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Kế Gói Thư Trực Tiếp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Phản Hồi Đánh Giá Sáng Tạo – Medium Level
Từ Vựng: Feedback: (n) phản hồi Creative: (adj) sáng tạo Layout: (n) bố cục Diplomatic: (adj) khéo léo trong giao tiếp Promising: (adj) đầy triển vọng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Đạo Diễn Buổi Quay Video Cho Nhất Quán Thương Hiệu – Medium Level
Từ Vựng: Consistent: (adj) nhất quán Lighting: (n) ánh sáng Outfits: (n) trang phục Props: (n) đạo cụ Transitions: (n) chuyển cảnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sửa Lỗi Văn Bản Trong File In – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Timeline Dự Án – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Cập Nhật Trạng Thái Dự Án – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Yêu Cầu Khả Năng Tiếp Cận Cho Văn Bản Nội Dung – Easy Level
Từ Vựng: Accessibility: (n) khả năng tiếp cận Contrast: (n) độ tương phản Pixels: (n) điểm ảnh Ratio: (n) tỉ lệ Vision: (n) thị giác; tầm nhìn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Tuân Thủ Bản Quyền Ảnh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz