Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà thiết kế nội thất (English for Interior Designer)
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Designing a Spa for Wellness – Easy Level
Từ Vựng: Spa: (n) khu chăm sóc sức khỏe và làm đẹp Wellness: (n) sức khỏe tổng thể Calm: (adj) yên tĩnh, bình tĩnh Lighting: (n) hệ thống chiếu sáng Plants: (n) cây xanh, thực vật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Retail Store Design Presentation – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Digital Handover Package Discussion – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: FF&E Procurement Schedule Presentation – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Budget Talk – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kitchen Material and Color Palette Presentation – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Designing a Home Office for a Professional – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Acoustic Advice for a New Co-Working Space – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Improving Restaurant Lighting – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Planning the Boutique Hotel Lobby – Easy Level
Từ Vựng: Lobby: (n) sảnh chờ Reception: (n) quầy tiếp tân Space: (n) không gian Bright: (adj) sáng Comfy: (adj) thoải mái Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz