Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý thực phẩm và đồ uống (English for Food and Beverage Manager)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đặt Mục Tiêu Giảm Dấu Chân Carbon – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Xây Dựng Nhóm Cho Giám Sát Viên F&B – Advanced Level
Từ Vựng: Team-building: (n) hoạt động xây dựng đội ngũ Supervisor: (n) người giám sát Communication: (n) sự giao tiếp Coordination: (n) sự phối hợp Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Đào Tạo Chéo Để Tăng Tính Linh Hoạt – Easy Level
Từ Vựng: Cross-training: (n) đào tạo đa kỹ năng Flexibility: (n) sự linh hoạt Teamwork: (n) làm việc nhóm Sessions: (n) các buổi họp, các phiên làm việc Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Đơn Đặt Hàng Đồ Uống – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Rà Soát Tuân Thủ Giấy Phép Và Giám Sát Viên – Advanced Level
Từ Vựng: Licensing: (n) cấp phép Compliance: (n) sự tuân thủ Supervisor: (n) người giám sát Outlet: (n) cửa hàng, điểm bán hàng Renewal: (n) sự gia hạn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Thảo Luận Báo Cáo Thường Niên Về Ẩm Thực Và Đồ Uống – Advanced Level
Từ Vựng: Revenue: (n) doanh thu Satisfaction: (n) sự hài lòng Workshop: (n) hội thảo Sustainability: (n) tính bền vững Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Tra Đào Tạo Vệ Sinh Thực Phẩm Và Chất Gây Dị Ứng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Gặp Gỡ Nông Dân Địa Phương – Medium Level
Từ Vựng: Supplier: (n) nhà cung cấp Provenance: (n) nguồn gốc Fresh: (adj) tươi Menu: (n) thực đơn Connected: (adj) được kết nối; có liên quan Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Phối Hợp Tổ Chức Sự Kiện Thử Thực Đơn – Advanced Level
Từ Vựng: Stakeholders: (n) các bên liên quan Vegetarian: (n) người ăn chay; (adj) thuộc về ăn chay Catering: (n) dịch vụ cung cấp thực phẩm Venue: (n) địa điểm tổ chức Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cam Kết Của Khách Sạn Với Sản Phẩm Thương Mại Công Bằng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz