Danh mục: Tiếng Anh Thương Mại (English for Business)
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kết Quả UAT Và Khuyến Nghị – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Lựa Chọn Giữa Hai Cơ Hội Thị Trường – Medium Level
Từ Vựng: Risk: (n) rủi ro Return: (n) lợi nhuận; (v) trả lại, thu hồi Tolerance: (n) sự chịu đựng, mức độ chấp nhận Resources: (n) nguồn lực Balance: (n) cân bằng; (v) cân đối, điều chỉnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thuyết Trình Business Case Cho Hội Đồng – Easy Level
Từ Vựng: Approve: (v) phê duyệt Project: (n) dự án; (v) dự kiến, lên kế hoạch Benefits: (n) lợi ích Concerns: (n) mối quan tâm, vấn đề Presentation: (n) bài thuyết trình, sự trình bày Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Phân Tích Lợi Nhuận Đầu Tư – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Ghi Chép Yêu Cầu Sau Buổi Khám Phá – Easy Level
Từ Vựng: Discovery: (n) sự khám phá Functional: (adj) thuộc chức năng Non-functional: (adj) không thuộc chức năng Requirement: (n) yêu cầu Clarity: (n) sự rõ ràng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lập Kế Hoạch Chiến Lược Phát Triển Kinh Doanh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thảo Luận Về Vấn Đề Hiệu Suất Nhà Cung Cấp – Advanced Level
Từ Vựng: Vendor: (n) nhà cung cấp Deadline: (n) hạn chót Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Xung Đột Giữa Các Đối Tác Về Một Hợp Đồng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Viết User Story Với Tiêu Chí Chấp Nhận Rõ Ràng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Giải Quyết Bất Đồng Trong Phân Tích Kinh Doanh – Easy Level
Từ Vựng: Surveys: (n) các cuộc khảo sát Interviews: (n) các cuộc phỏng vấn Insights: (n) những hiểu biết sâu sắc Solution: (n) giải pháp Teamwork: (n) làm việc nhóm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz