Danh mục: Tiếng Anh dành cho Tư vấn thuế (English for Tax Consultant)
-
Listening Quiz: Thuế Hải Quan Và Thay Đổi Chuỗi Cung Ứng Hậu Brexit – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Thay Đổi Luật Thuế Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Xem Lại Cách Tính Miễn Trừ Một Phần – Easy Level
Từ Vựng: Exemption: (n) sự miễn thuế Apportionment: (n) sự phân bổ Percentage: (n) tỷ lệ phần trăm Input tax: (n) thuế đầu vào Calculation: (n) sự tính toán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Lại Định Giá Chương Trình Cổ Phần Và Tuân Thủ Cấp Quyền Chọn EMI – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Về Quy Định Công Bố Bắt Buộc Mới Cho Các Vị Thế Thuế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Rủi Ro Xói Mòn Cơ Sở Tính Thuế Và Chuyển Lợi Nhuận – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Đóng Góp Pension Cuối Năm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thư Kháng Cáo Từ Chối Yêu Cầu R&D Của HMRC – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Kiến Thức Cơ Bản Về Tính Thuế Doanh Nghiệp – Easy Level
Từ Vựng: Corporation: (n) tập đoàn, công ty Tax: (n) thuế; (v) đánh thuế Profit: (n) lợi nhuận Expense: (n) chi phí Deduction: (n) khoản khấu trừ, sự trừ đi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Thảo Luận Về Thay Đổi Luật Thuế Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Deductions: (n) khoản khấu trừ Compliance: (n) sự tuân thủ Legislation: (n) pháp luật, luật pháp Penalties: (n) hình phạt, tiền phạt Reporting: (n) việc báo cáo, khai báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz