Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà thiết kế trải nghiệm người dùng (UX) (English for UX Designer)
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Trình Bày Giả Thuyết Thiết Kế Dựa Trên Nghiên Cứu – Advanced Level
Từ Vựng: Hypothesis: (n) giả thuyết Click-through rate: (n) tỷ lệ nhấp chuột A/b test: (n) kiểm thử A/B Engagement: (n) sự tương tác Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Thời Gian Biểu Và Sự Phụ Thuộc Dự Án – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Case Study Thiết Kế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Sai Lệch Thiết Kế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Thảo Luận Về Dark Pattern Trong Thiết Kế – Easy Level
Từ Vựng: Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Dark pattern: (n) mẫu thiết kế gây hiểu lầm (trong UX) Cancel: (v) hủy bỏ User: (n) người dùng Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Cho Kỹ Sư Xem Hoạt Ảnh Và Micro-Interaction – Advanced Level
Từ Vựng: Animation: (n) hoạt hình, hiệu ứng chuyển động Micro-interaction: (n) tương tác nhỏ Css transitions: (n) chuyển đổi CSS Gpu acceleration: (n) tăng tốc GPU Keyframe: (n) khung hình chính Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cho Kỹ Sư Xem Hoạt Ảnh Và Micro-Interaction – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phát Triển Nghề Nghiệp Và Kỹ Năng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Nguyên Tắc Thiết Kế Bao Trùm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Cải Thiện Chỉ Số UX Sau Khi Ra Mắt Thiết Kế – Easy Level
Từ Vựng: Satisfaction: (n) sự hài lòng Errors: (n) lỗi Bounce rate: (n) tỷ lệ thoát Decreased: (v) giảm Layout: (n) bố cục Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz