Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà thiết kế trải nghiệm người dùng (UX) (English for UX Designer)
-
Listening Quiz: Xem Lại Đặc Tả Thiết Kế Với Team Kỹ Thuật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Prototype Để Ban Điều Hành Phê Duyệt – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Lý Do Thiết Kế Cho Một Bên Liên Quan Cấp Cao Hoài Nghi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Về Phương Pháp Thiết Kế Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Sự Chậm Trễ Của Dự Án Thiết Kế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Thời Gian Biểu Và Sự Phụ Thuộc Dự Án – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Phản Hồi Chỉ Trích Trong Buổi Đánh Giá Nhóm – Easy Level
Từ Vựng: Criticism: (n) sự phê bình Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Feedback: (n) phản hồi Layout: (n) bố cục Attention: (n) sự chú ý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Chia Sẻ Bài Blog Thiết Kế Của Tôi Với Cộng Đồng – Medium Level
Từ Vựng: Blog post: (n) bài viết trên blog Design: (v) thiết kế; (n) thiết kế Community: (n) cộng đồng Review: (v) đánh giá; (n) bài đánh giá Publish: (v) xuất bản, công bố Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Nội Dung Và Tần Suất Thông Báo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Buổi Họp Về Tiêu Chuẩn Tài Liệu Quy Trình Thiết Kế – Advanced Level
Từ Vựng: Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn Standards: (n) tiêu chuẩn Version: (n) phiên bản Template: (n) mẫu thiết kế Review: (v) xem xét; (n) sự đánh giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz