Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên viết tài liệu kỹ thuật (English for Technical Writer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Làm Bài Viết Trợ Giúp Dễ Hiểu Hơn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Dùng Hệ Thống Báo Cáo Chi Phí Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Dùng Ảnh Chụp Màn Hình Và Ghi Hình Màn Hình Trong Hướng Dẫn – Advanced Level
Từ Vựng: Screenshot: (n) ảnh chụp màn hình Recording: (n) bản ghi âm, bản ghi hình Instruction: (n) hướng dẫn Task: (n) nhiệm vụ Explain: (v) giải thích Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Tạo Bảng Thuật Ngữ Cho Người Dùng Phần Mềm – Advanced Level
Từ Vựng: Interface: (n) giao diện Algorithm: (n) thuật toán Bug: (n) lỗi phần mềm Database: (n) cơ sở dữ liệu Cloud computing: (n) điện toán đám mây Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nhập Môn Cho Phần Mềm Doanh Nghiệp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Cập Nhật Hướng Dẫn Sử Dụng Sau Khi Sản Phẩm Thay Đổi – Medium Level
Từ Vựng: Workflow: (n) quy trình làm việc Screenshot: (n) ảnh chụp màn hình Guide: (n) hướng dẫn; (v) hướng dẫn Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Test: (v) kiểm tra; (n) bài kiểm tra, thử nghiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Làm Bài Viết Trợ Giúp Dễ Hiểu Hơn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Dùng API Explorer Tương Tác Cùng Tài Liệu Tĩnh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Xem Lại Phong Cách Tài Liệu – Easy Level
Từ Vựng: Style: (n) phong cách Heading: (n) tiêu đề Font: (n) phông chữ Spacing: (n) khoảng cách dòng Bullet: (n) dấu đầu dòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Chuyển Đổi Sổ Tay Đào Tạo Sang Định Dạng Tương Tác Số – Advanced Level
Từ Vựng: Interactive: (adj) tương tác Tutorial: (n) hướng dẫn Engaging: (adj) hấp dẫn Transition: (n) sự chuyển đổi Offline: (adj) ngoại tuyến Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz